finance committee
Định nghĩa
Danh từ: Ủy ban tài chính, là một tiểu ban hoặc ủy ban được chỉ định để xem xét, giám sát và đưa ra quyết định về các vấn đề tài chính của một tổ chức, doanh nghiệp, hoặc cơ quan chính phủ.
Ví dụ sử dụng
- (Ủy ban tài chính sẽ xem xét đề xuất ngân sách hàng năm.)
- (Cô ấy được bầu làm chủ tịch ủy ban tài chính.)
- (Mọi khoản chi tiêu lớn phải được ủy ban tài chính phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the finance committee": là thành viên của ủy ban tài chính.
- He serves on the finance committee for the local charity. (Anh ấy là thành viên của ủy ban tài chính cho tổ chức từ thiện địa phương.)
- "finance committee meeting": cuộc họp của ủy ban tài chính.
- The finance committee meeting has been scheduled for next Monday. (Cuộc họp của ủy ban tài chính đã được lên lịch vào thứ Hai tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Finance (danh từ): tài chính.
- Committee (danh từ): ủy ban, hội đồng.
- Financial committee (danh từ): ủy ban tài chính (một biến thể khác, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Budget committee: ủy ban ngân sách (tập trung vào việc lập và giám sát ngân sách).
- Audit committee: ủy ban kiểm toán (tập trung vào việc kiểm tra báo cáo tài chính).
- Treasury committee: ủy ban ngân quỹ (thường trong chính phủ, quản lý tài sản quốc gia).
Các cụm từ liên quan
- Finance committee report: báo cáo của ủy ban tài chính.
- The finance committee report highlighted a significant deficit. (Báo cáo của ủy ban tài chính đã nhấn mạnh một khoản thâm hụt đáng kể.)
- Finance committee recommendation: khuyến nghị của ủy ban tài chính.
- The board accepted the finance committee recommendation to cut costs. (Hội đồng quản trị đã chấp nhận khuyến nghị của ủy ban tài chính về việc cắt giảm chi phí.)
Thành ngữ liên quan
- "Pass the hat": quyên góp tiền (thường không liên quan trực tiếp đến ủy ban tài chính, nhưng dùng khi nói về huy động tài chính).
- The finance committee decided to pass the hat to raise funds for the project. (Ủy ban tài chính quyết định quyên góp tiền để gây quỹ cho dự án.)